UNIT 2: CLOTHING (QUẦN ÁO)
SPEAK (NÓI)
a. Match the phrases to the pictures. (Chọn những cụm từ phù hợp với hình vẽ)
a-1 : a colorful T-shirt (áo thun nhiều màu)
b-5 : a sleeveless sweater (áo len không tay)
c-6 : a striped shirt (áo sơ mi kẻ sọc)
d-3 : a plain suit (bộ com lê trơn)
e-8 : faded jeans (quần jeans bạc màu)
f-4 : a short-sleeved blouse (áo cánh ngắn tay)
Thật buồn khi già đi, nhưng thật tốt khi trở nên chín chắn.
It is sad to grow old but nice to ripen.
Brigitte Bardot