UNIT 12: WATER SPORTS
SPEAKING (NÓI)
Task 1. Theo cặp, em hãy đọc tên một số môn thể thao dưới nước, sau đó ghép chúng với tranh.
• Scuba-diving môn lặn với bình khí
• Rowing môn đua thuyền
• Windsurfing môn lướt ván buồm
• Water polo bóng nước
• Swimming bơi lội
• Synchronized swimming bơi nghệ thuật
Nếu trái tim bạn là một đóa hồng, miệng bạn sẽ thốt ra những lời ngát hương.
Ngạn ngữ Nga