Trạng từ chỉ tần suất được sử dụng để diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động. Loại trạng từ này thường được dùng để trả lời câu hỏi HOW OFTEN … ?
Trạng từ chỉ tần suất có thể:
Đứng trong câu, tức là đứng sau động từ "to be" hoặc đứng trước động từ chính.
Đứng cuối câu
1. Trạng từ tần suất đứng trong câu
Các trạng từ tần suất đứng trong câu thường thấy là:
always: luôn luôn never: không bao giờ
usually: thường xuyên rarely: ít khi
often: thường, hay scarely: ít khi
sometimes: đôi khi occasionally: thỉnh thoảng
frequently: thường xuyên seldom: ít khi
...
Vị trí
Loại trạng từ chỉ tần suất này thường đứng ở:
Thương hại chính mình và điều kiện hiện tại của mình không chỉ lãng phí thời gian mà còn là thói quen tồi tệ nhất bạn có thể có.
Feeling sorry for yourself, and your present condition, is not only a waste of energy but the worst habit you could possibly have.
Dale Carnegie