Động từ bất qui tắc Strike trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Strike trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Strike

  • Bãi công, đình công

  • Đánh, tấn công

Cách chia động từ bất qui tắc Strike

Động từ nguyên thể Strike
Quá khứ Struck
Quá khứ phân từ Struck/Stricken
Ngôi thứ ba số ít Strikes
Hiện tại phân từ/Danh động từ Striking

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự

Các động từ với qui tắc giống như: Stick-Stuck-Stuck (I U U)

Động từ nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ
Cling Clung Clung
Dig Dug Dug
Fling Flung Flung
Hang Hung/Hanged Hung/Hanged
Sling Slung Slung
Slink Slunk Slunk
Stick Stuck Stuck
Sting Stung Stung
String Strung Strung
Swing Swung Swung
Wring Wrung Wrung
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên

Lamborghini Huracán LP 610-4 t