Old school Swatch Watches

Động từ bất qui tắc Stride trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Stride trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Stride

  • Đi bước dài, bước qua

Cách chia động từ bất qui tắc Stride

Động từ nguyên thể Stride
Quá khứ Strode/Strided
Quá khứ phân từ Stridden
Ngôi thứ ba số ít Strides
Hiện tại phân từ/Danh động từ Striding

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự

Các động từ với qui tắc giống như: Drive-Drove-Driven (I O EN)

Động từ nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ
Abide Abode/Abided Abode/Abided/Abiden
Arise Arose Arisen
Drive Drove Driven
Handwrite Handwrote Handwritten
Ride Rode Ridden
Rise Rose Risen
Strive Strove Striven
Thrive Thrived/Throve Thrived/Thriven
Write Wrote Written
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên