Old school Swatch Watches

Động từ bất qui tắc Rise trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Rise trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Rise

  • Dậy, trở dậy, đứng dậy

  • Mọc (Mặt Trời, Mặt Trăng, ...)

  • Lên cao, dâng lên, ...

Cách chia động từ bất qui tắc Rise

Động từ nguyên thể Rise
Quá khứ Rose
Quá khứ phân từ Risen
Ngôi thứ ba số ít Rises
Hiện tại phân từ/Danh động từ Rising

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự

Các động từ với qui tắc giống như: Drive-Drove-Driven (I O EN)

Động từ nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ
Abide Abode/Abided Abode/Abided/Abiden
Arise Arose Arisen
Drive Drove Driven
Handwrite Handwrote Handwritten
Ride Rode Ridden
Stride Strode Stridden
Strike Struck Stricken
Thrive Thrived/Throve Thrived/Thriven
Write Wrote Written
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên