Bói, tiên tri
| Động từ nguyên thể | Soothsay |
| Quá khứ | Soothsaid |
| Quá khứ phân từ | Soothsaid |
| Ngôi thứ ba số ít | Soothsays |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Soothsaying |
Các động từ với qui tắc giống như: Say-Said-Said (Y ID ID)
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Inlay | Inlaid | Inlaid |
| Interlay | Interlaid | Interlaid |
| Lay | Laid | Laid |
| Pay | Paid | Paid |
| Say | Said | Said |