Động từ bất qui tắc Sit trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Sit trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Sit

  • Ngồi

Cách chia động từ bất qui tắc Sit

Động từ nguyên thể Sit
Quá khứ Sat
Quá khứ phân từ Sat
Ngôi thứ ba số ít Sits
Hiện tại phân từ/Danh động từ Sitting

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự

Các động từ với qui tắc giống như: Sit-Sat-Sat (I A A)

Động từ nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ
Spit Spit/Spat Spit/Spat
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên

80s toys - Atari. I still have