Động từ bất qui tắc Spit trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Spit trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Spit

  • Khạc, nhổ phun (từ miệng)

Cách chia động từ bất qui tắc Spit

Động từ nguyên thể Spit
Quá khứ Spat/Spit
Quá khứ phân từ Spat/Spit
Ngôi thứ ba số ít Spits
Hiện tại phân từ/Danh động từ Spitting

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự

Các động từ với qui tắc giống như: Sit-Sat-Sat (I A A)

Động từ nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ
Sit Sat Sat
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên

Polaroid