Nói cho biết, chỉ cho
| Động từ nguyên thể | Tell |
| Quá khứ | Told |
| Quá khứ phân từ | Told |
| Ngôi thứ ba số ít | Tells |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Telling |
Các động từ với qui tắc giống như: Sell-Sold-Sold (E OLD OLD)
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Foretell | Foretold | Foretold |
| Sell | Sold | Sold |
| Upsell | Upsold | Upsold |