Thổi, hà hơi
| Động từ nguyên thể | Blow |
| Quá khứ | Blew |
| Quá khứ phân từ | Blown |
| Ngôi thứ ba số ít | Blows |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Blowing |
Các động từ với qui tắc giống như: Know-Knew-Known (OW EW OWN)
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Grow | Grew | Grown |
| Know | Knew | Known |
| Throw | Threw | Thrown |