Insane

Động từ bất qui tắc Undersell trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Undersell trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Undersell

  • Bán rẻ hơn (các cửa hàng khác)

Cách chia động từ bất qui tắc Undersell

Động từ nguyên thể Undersell
Quá khứ Undersold
Quá khứ phân từ Undersold
Ngôi thứ ba số ít Undersells
Hiện tại phân từ/Danh động từ Underselling
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên