Động từ bất qui tắc Slay trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Slay trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Slay

  • Giết

Cách chia động từ bất qui tắc Slay

Động từ nguyên thể Slay
Quá khứ Slew
Quá khứ phân từ Slain
Ngôi thứ ba số ít Slays
Hiện tại phân từ/Danh động từ Slaying
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên

The Soda Pop