XtGem Forum catalog

Động từ bất qui tắc Overeat trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Overeat trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Overeat

  • Ăn quá nhiều

Cách chia động từ bất qui tắc Overeat

Động từ nguyên thể Overeat
Quá khứ Overate
Quá khứ phân từ Overeaten
Ngôi thứ ba số ít Overeats
Hiện tại phân từ/Danh động từ Overeating
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên