Động từ bất qui tắc Overbreed trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Overbreed trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Overbreed

  • Gây giống, chăn nuôi (vật) quá lựa chọn

Cách chia động từ bất qui tắc Overbreed

Động từ nguyên thể Overbreed
Quá khứ Overbred
Quá khứ phân từ Overbred
Ngôi thứ ba số ít Overbreeds
Hiện tại phân từ/Danh động từ Overbreeding
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên

Old school Swatch Watches