Old school Swatch Watches

Động từ bất qui tắc Undershoot trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Undershoot trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Undershoot

  • Bắn không tới (quân địch)

Cách chia động từ bất qui tắc Undershoot

Động từ nguyên thể Undershoot
Quá khứ Undershot
Quá khứ phân từ Undershot
Ngôi thứ ba số ít Undershoots
Hiện tại phân từ/Danh động từ Undershooting
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên