Động từ bất qui tắc Self-sow trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Self-sow trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Self-sow

  • Tự gieo hạt

Cách chia động từ bất qui tắc Self-sow

Động từ nguyên thể Self-sow
Quá khứ Self-sowed
Quá khứ phân từ Self-sown/Self-sowed
Ngôi thứ ba số ít Self-sows
Hiện tại phân từ/Danh động từ Self-sowing
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên

Polaroid