Động từ bất qui tắc Saw trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Saw trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Saw

  • Cưa, xẻ (gỗ)

Cách chia động từ bất qui tắc Saw

Động từ nguyên thể Saw
Quá khứ Sawed
Quá khứ phân từ Sawn/Sawed
Ngôi thứ ba số ít Saws
Hiện tại phân từ/Danh động từ Sawing

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự

Các động từ với qui tắc giống như: Show-Showed-Shown (W WED WN hoặc WED)

Động từ nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ
Mow Mowed Mown
Sew Sewed Sewn/Sewed
Show Showed Shown
Sow Sowed Sown
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên

Old school Swatch Watches