Động từ bất qui tắc Roughcast trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Roughcast trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Roughcast

  • Trát vữa (vào tường)

  • Phác thảo, phác qua (kế hoạch...)

Cách chia động từ bất qui tắc Roughcast

Động từ nguyên thể Roughcast
Quá khứ Roughcast
Quá khứ phân từ Roughcast
Ngôi thứ ba số ít Roughcasts
Hiện tại phân từ/Danh động từ Roughcasting
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên

Duck hunt