Old school Easter eggs.

Động từ bất qui tắc Quick-freeze trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Quick-freeze trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Quick-freeze

  • Ướp lạnh nhanh (đồ ăn để giữ phẩm chất)

Cách chia động từ bất qui tắc Quick-freeze

Động từ nguyên thể Quick-freeze
Quá khứ
Quá khứ phân từ
Ngôi thứ ba số ít Quick-freezes
Hiện tại phân từ/Danh động từ Quick-freezing
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên