Polaroid

Động từ bất qui tắc Overstrew trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Overstrew trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Overstrew

  • Tung, rải, gieo, rắc, ...

Cách chia động từ bất qui tắc Overstrew

Động từ nguyên thể Overstrew
Quá khứ Overstrewed
Quá khứ phân từ Overstrewn/Overstrewed
Ngôi thứ ba số ít Overstrews
Hiện tại phân từ/Danh động từ Overstrewing
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên