Old school Swatch Watches

Động từ bất qui tắc Outsit trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Outsit trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Outsit

  • Ngồi lâu hơn (ai), ngồi quá thời hạn của (cái gì)

Cách chia động từ bất qui tắc Outsit

Động từ nguyên thể Outsit
Quá khứ Outsat
Quá khứ phân từ Outsat
Ngôi thứ ba số ít Outsits
Hiện tại phân từ/Danh động từ Outsitting
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên