Old school Easter eggs.

Động từ bất qui tắc Output trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Output trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Output

  • Tính toán (dữ liệu) để cho kết quả

Cách chia động từ bất qui tắc Output

Động từ nguyên thể Output
Quá khứ Output/Outputted
Quá khứ phân từ Output/Outputted
Ngôi thứ ba số ít Outputs
Hiện tại phân từ/Danh động từ Outputting
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên