Old school Swatch Watches

Động từ bất qui tắc Miswrite trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Miswrite trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Miswrite

  • Viết sai

Cách chia động từ bất qui tắc Miswrite

Động từ nguyên thể Miswrite
Quá khứ Miswrote
Quá khứ phân từ Miswritten
Ngôi thứ ba số ít Miswrites
Hiện tại phân từ/Danh động từ Miswriting
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên