Old school Easter eggs.

Động từ bất qui tắc Hold trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Hold trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Hold

  • Cầm, nắm, giữ

  • Chứa đựng

Cách chia động từ bất qui tắc Hold

Động từ nguyên thể Hold
Quá khứ Held
Quá khứ phân từ Held
Ngôi thứ ba số ít Holds
Hiện tại phân từ/Danh động từ Holding

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự

Các động từ với qui tắc giống như: Hold-Held-Held (O E E)

Động từ nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ
Behold Beheld Beheld
Withhold Withheld Withheld
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên