Trốn, ẩn nấp
| Động từ nguyên thể | Hide |
| Quá khứ | Hid |
| Quá khứ phân từ | Hiden |
| Ngôi thứ ba số ít | Hides |
| Hiện tại phân từ/Danh động từ | Hiding |
Các động từ với qui tắc giống như: Hide-Hid-Hidden (_E _ __EN)
| Động từ nguyên thể | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ |
|---|---|---|
| Bite | Bit | Bitten |
| Frostbite | Frostbit | Frostbitten |