Ring ring

Động từ bất qui tắc forswear trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc forswear trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc forswear

  • Thề bỏ, thề chừa

Cách chia động từ bất qui tắc forswear

Động từ nguyên thể forswear
Quá khứ Forswore
Quá khứ phân từ Forsworn
Ngôi thứ ba số ít forswears
Hiện tại phân từ/Danh động từ forswearing
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên