Ring ring

Động từ bất qui tắc Foreknow trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Foreknow trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Foreknow

  • Biết trước

Cách chia động từ bất qui tắc Foreknow

Động từ nguyên thể Foreknow
Quá khứ Foreknew
Quá khứ phân từ Foreknown
Ngôi thứ ba số ít Foreknows
Hiện tại phân từ/Danh động từ Foreknowing
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên