Động từ bất qui tắc Fall trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Fall trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Fall

  • Rơi vào tình trạng nào đó

  • Rơi xuống

Cách chia động từ bất qui tắc Fall

Động từ nguyên thể Fall
Quá khứ Fell
Quá khứ phân từ Fallen
Ngôi thứ ba số ít Falls
Hiện tại phân từ/Danh động từ Falling
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên

XtGem Forum catalog