Động từ bất qui tắc Eat trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Eat trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Eat

  • Ăn (cơm, ...)

Cách chia động từ bất qui tắc Eat

Động từ nguyên thể Eat
Quá khứ Ate
Quá khứ phân từ Eaten
Ngôi thứ ba số ít Eats
Hiện tại phân từ/Danh động từ Eating
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên

Pair of Vintage Old School Fru