Động từ bất qui tắc Crossbreed trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Crossbreed trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Crossbreed

  • Lai giống

Cách chia động từ bất qui tắc Crossbreed

Động từ nguyên thể Crossbreed
Quá khứ Crossbred
Quá khứ phân từ Crossbred
Ngôi thứ ba số ít Crossbreeds
Hiện tại phân từ/Danh động từ Crossbreeding
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên

Polaroid