Teya Salat

Động từ bất qui tắc Browbeat trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Browbeat trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Browbeat

  • Dọa nạt

Cách chia động từ bất qui tắc Browbeat

Động từ nguyên thể Browbeat
Quá khứ Browbeat
Quá khứ phân từ Browbeaten/Browbeat
Ngôi thứ ba số ít Browbeats
Hiện tại phân từ/Danh động từ Browbeating
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên