Động từ bất qui tắc Bestrew trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Bestrew trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Bestrew

  • Rắc, rải, vãi

Cách chia động từ bất qui tắc Bestrew

Động từ nguyên thể Bestrew
Quá khứ Bestrewed
Quá khứ phân từ Bestrewn/Bestrewed
Ngôi thứ ba số ít Bestrews
Hiện tại phân từ/Danh động từ Bestrewing
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên

Old school Swatch Watches