Động từ bất qui tắc Beset trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Beset trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Beset

  • Bao vây, bao quanh

  • Ngáng (đường đi)

Cách chia động từ bất qui tắc Beset

Động từ nguyên thể Beset
Quá khứ Beset
Quá khứ phân từ Beset
Ngôi thứ ba số ít Besets
Hiện tại phân từ/Danh động từ Besetting
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên

Insane