Động từ bất qui tắc Resell trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Resell trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Resell

  • Bán lại

Cách chia động từ bất qui tắc Resell

Động từ nguyên thể Resell
Quá khứ Resold
Quá khứ phân từ Resold
Ngôi thứ ba số ít Resells
Hiện tại phân từ/Danh động từ Reselling
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên

Old school Swatch Watches