Old school Easter eggs.

Động từ bất qui tắc Refit trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Refit trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Refit

  • Sửa chữa lại, trang bị lại

Cách chia động từ bất qui tắc Refit

Động từ nguyên thể Refit
Quá khứ Refit/Refitted
Quá khứ phân từ Refit/Refitted
Ngôi thứ ba số ít Refits
Hiện tại phân từ/Danh động từ Refitting
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên