Polly po-cket

Động từ bất qui tắc Prebuild trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Prebuild trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Prebuild

  • Làm sẵn, đúc sẵn

Cách chia động từ bất qui tắc Prebuild

Động từ nguyên thể Prebuild
Quá khứ Prebuilt
Quá khứ phân từ Prebuilt
Ngôi thứ ba số ít Prebuilds
Hiện tại phân từ/Danh động từ Prebuilding
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên