Polaroid

Động từ bất qui tắc Overleap trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Overleap trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Overleap

  • Nhảy cao hơn

Cách chia động từ bất qui tắc Overleap

Động từ nguyên thể Overleap
Quá khứ Overleaped/Overleapt
Quá khứ phân từ Overleaped/Overleapt
Ngôi thứ ba số ít Overleaps
Hiện tại phân từ/Danh động từ Overleaping
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên