Động từ bất qui tắc Overbid trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Overbid trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Overbid

  • Trả giá cao hơn, bỏ thầu cao hơn

Cách chia động từ bất qui tắc Overbid

Động từ nguyên thể Overbid
Quá khứ Overbid
Quá khứ phân từ Overbidden
Ngôi thứ ba số ít Overbids
Hiện tại phân từ/Danh động từ Overbidding
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên

pacman, rainbows, and roller s