Động từ bất qui tắc Outshoot trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Outshoot trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Outshoot

  • Bắn giỏi hơn

Cách chia động từ bất qui tắc Outshoot

Động từ nguyên thể Outshoot
Quá khứ Outshot
Quá khứ phân từ Outshot
Ngôi thứ ba số ít Outshoots
Hiện tại phân từ/Danh động từ Outshooting
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên

Pair of Vintage Old School Fru