Polly po-cket

Động từ bất qui tắc Outleap trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Outleap trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Outleap

  • Nhảy cao hơn, xa hơn

Cách chia động từ bất qui tắc Outleap

Động từ nguyên thể Outleap
Quá khứ Outleaped/Outleapt
Quá khứ phân từ Outleaped/Outleapt
Ngôi thứ ba số ít Outleaps
Hiện tại phân từ/Danh động từ Outleaping
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên