Duck hunt

Động từ bất qui tắc Heave trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Heave trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Heave

  • Nhô lên, trào lên, căng phồng

  • Nhấp nhô (sóng, lồng ngực)

Cách chia động từ bất qui tắc Heave

Động từ nguyên thể Heave
Quá khứ Heaved/Hove
Quá khứ phân từ Heaved/Hove
Ngôi thứ ba số ít Heaves
Hiện tại phân từ/Danh động từ Heaving
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên