Old school Swatch Watches

Động từ bất qui tắc Daydream trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Daydream trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Daydream

  • Mơ màng, mộng mơ

Cách chia động từ bất qui tắc Daydream

Động từ nguyên thể Daydream
Quá khứ
Quá khứ phân từ
Ngôi thứ ba số ít Daydreams
Hiện tại phân từ/Danh động từ Daydreaming
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên