Động từ bất qui tắc Bereave trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Bereave trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Bereave

  • Làm mất, lấy mất, lấy đi

Cách chia động từ bất qui tắc Bereave

Động từ nguyên thể Bereave
Quá khứ Bereaved/Bereft
Quá khứ phân từ Bereaved/Bereft
Ngôi thứ ba số ít Bereaves
Hiện tại phân từ/Danh động từ Bereaving
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên

XtGem Forum catalog