Old school Swatch Watches

Động từ bất qui tắc Backslide trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Backslide trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Backslide

  • Tái phạm, lại sa ngã

Cách chia động từ bất qui tắc Backslide

Động từ nguyên thể Backslide
Quá khứ Backslid
Quá khứ phân từ Backslidden/Backslid
Ngôi thứ ba số ít Backslides
Hiện tại phân từ/Danh động từ Backsliding
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên