Lamborghini Huracán LP 610-4 t

Động từ bất qui tắc Zinc trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Zinc trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Zinc

  • Mạ kẽm

Cách chia động từ bất qui tắc Zinc

Động từ nguyên thể Zinc
Quá khứ Zinced/Zincked
Quá khứ phân từ Zinced/Zincked
Ngôi thứ ba số ít Zincs/Zincks
Hiện tại phân từ/Danh động từ Zincking
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên