80s toys - Atari. I still have

Động từ bất qui tắc Unthink trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Unthink trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Unthink

  • Ngừng suy nghĩ về điều gì

  • Đảo ngược ý kiến về điều gì

Cách chia động từ bất qui tắc Unthink

Động từ nguyên thể Unthink
Quá khứ Unthought
Quá khứ phân từ Unthought
Ngôi thứ ba số ít Unthinks
Hiện tại phân từ/Danh động từ Unthinking
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên