Teya Salat

Động từ bất qui tắc Unswear trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Unswear trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Unswear

  • Thề ngược lại

Cách chia động từ bất qui tắc Unswear

Động từ nguyên thể Unswear
Quá khứ Unswore
Quá khứ phân từ Unsworn
Ngôi thứ ba số ít Unswears
Hiện tại phân từ/Danh động từ Unswearing
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên