Động từ bất qui tắc Shoot trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Shoot trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Shoot

  • Bắn

Cách chia động từ bất qui tắc Shoot

Động từ nguyên thể Shoot
Quá khứ Shot
Quá khứ phân từ Shot
Ngôi thứ ba số ít Shoots
Hiện tại phân từ/Danh động từ Shooting
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên

Insane