Động từ bất qui tắc Premake trong tiếng Anh

Xem theo bảng chữ cái : A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |

Động từ bất qui tắc Premake trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Premake

  • Làm trước, thực hiện trước

Cách chia động từ bất qui tắc Premake

Động từ nguyên thể Premake
Quá khứ Premade
Quá khứ phân từ Premade
Ngôi thứ ba số ít Premakes
Hiện tại phân từ/Danh động từ Premaking
A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
Cho chúng tôi biết ý kiến của bạn?
Ngẫu Nhiên

Insane